Kết quả Xổ Số miền Trung

Xổ xố Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT) được mở thưởng hằng ngày vào
hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt)
Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm
nay, ngày mai tại đây: XSMT

Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến
Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây
Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng
Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu
Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh.
 Các
tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.

DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
48
47
G7
881
281
G6
9823
4549
5158
4254
4626
7940
G5
2646
9305
G4
58190
55636
37404
87544
82621
13164
60742
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
G3
69939
06518
39363
60079
G2
00237
16606
G1
14596
52115
ĐB
950276
156252

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 4; 5;6;
1 8; 5;
2 1;3; 6;
3 6;7;9;
4 2;4;6;8;9; 7;
5 8; 2; 4;6;
6 4; 3;
7 6; 2;9;
8 1; 1;5;6;
9 6; 2;8;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
05
25
G7
038
156
G6
7380
4395
6413
1672
1553
9658
G5
2327
1419
G4
00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
G3
72308
37508
24763
68949
G2
75896
16016
G1
44337
00082
ĐB
276645
992633
Lấy kết quả xổ số Miền Trung: XSMT gửi 8585

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 5;8;8;
1 3;9; 5;6;9;
2 2;5;7; 3;5;6;
3 7;8; 3;
4 3;5; 8;9;
5 3;6;8;
6 3;7;
7 2;6;
8 8; 2;
9 3;4;5;6; 5;
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
20
36
18
G7
455
634
961
G6
2363
0100
1576
3593
0311
3916
3437
8803
3353
G5
8828
5523
7628
G4
13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
49859
35775
95651
16848
45937
72177
56025
G3
30164
71539
09865
22961
51155
70773
G2
32987
32571
44488
G1
11543
74575
12356
ĐB
703228
192275
496565
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
26
76
63
G7
903
545
142
G6
9196
0530
1884
5712
6211
1880
8597
7118
7387
G5
7808
8120
7449
G4
29338
78255
57742
30359
86976
51895
01385
80986
16707
10188
41817
34186
06738
90700
06041
50825
73444
83610
84997
09764
46958
G3
11267
93435
48771
16461
85811
51333
G2
22509
32823
69919
G1
28169
88376
62064
ĐB
332396
415615
655931